克拉斯诺亚尔斯克

克拉斯诺亚尔斯克
nuòěr
khắc lạp tư nặc á nhĩ tư khắc

Krasnoyarsk (thành phố ở Nga)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Krasnoyarsk (thành phố ở Nga)

    • Krasnoyarsk là một thành phố ở Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.