先天下之忧而忧,后天下之乐而乐

先天下之忧而忧,后天下之乐而乐
xiāntiānxiàzhīyōuéryōu,hòutiānxiàzhīér

lo trước thiên hạ, vui sau thiên hạ (trích "Bài ký lầu Nhạc Dương" của Phạm Trọng Yêm) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lo trước thiên hạ, vui sau thiên hạ (trích "Bài ký lầu Nhạc Dương" của Phạm Trọng Yêm) [thành ngữ]

    • Lo trước cái lo của thiên hạ, vui sau cái vui của thiên hạ, đây là châm ngôn của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.