高傲
高傲
cao ngạo
kiêu ngạo; cao ngạo
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#23335
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
kiêu ngạo; cao ngạo
- 。
Anh ấy là một người kiêu ngạo.
- 貳形tính từ
kiêu ngạo; tự phụ
- 參形tính từ
kiêu ngạo; tự hào
Đang tải…
高傲
Phồn thể高
cao ngạo
kiêu ngạo; cao ngạo
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#23335
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
kiêu ngạo; cao ngạo
- 。
Anh ấy là một người kiêu ngạo.
- 貳形tính từ
kiêu ngạo; tự phụ
- 參形tính từ
kiêu ngạo; tự hào
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.