Tới nội dung chính

偷懒

偷懒
tōulǎn
thâu lãn

lười biếng; trốn việc

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14678
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lười biếng; trốn việc

    中不想认真做事,想休息或逃避工作búxiǎng rènzhēn zuòshì, xiǎng xiūxi huò táohuì gōngzuò

    • 。

      Anh ấy thích lười biếng.

  2. 貳动động từ

    lười biếng; ăn không ngồi rồi

    中不想用力工作,想休息búxiǎng yònglì gōngzuò, xiǎng xiūxi

偷
tōu
thâu
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu