Tới nội dung chính

卖力

卖力
màilì
mại lực

cố hết sức; nỗ lực hết mình

3 nghĩa#16781
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cố hết sức; nỗ lực hết mình

    • 。

      Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.

  2. 貳动động từ

    hết mình; dốc sức; ra sức

  3. 參动động từ

    làm việc cực nhọc; cần cù làm lụng

卖
mài
mại
BỘ THỦ⼗
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu