Tới nội dung chính

偷听

偷听
tōutīng
thâu thính

nghe trộm; nghe lén

2 nghĩa#11063
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghe trộm; nghe lén

    中暗地里听别人的谈话àndì lǐ tīng biérén de tánhuà

    • 。

      Anh ấy thích nghe lén người khác nói chuyện.

  2. 貳动động từ

    nghe lén; nghe trộm

    中暗中听别人说话àn zhōng tīng biéren shuōhuà

偷
tōu
thâu
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu