停车计时器

停车计时器
tíngchēshí
đình xa kế thời khí

đồng hồ tính tiền đỗ xe; đồng hồ đậu xe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ tính tiền đỗ xe; đồng hồ đậu xe

    • Đồng hồ đỗ xe này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.