- 亻nhân(người)BỘ
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)HÌNH THANH
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
đồng hồ tính tiền đỗ xe; đồng hồ đậu xe
đồng hồ tính tiền đỗ xe; đồng hồ đậu xe
Đồng hồ đỗ xe này bị hỏng rồi.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
đồng hồ tính tiền đỗ xe; đồng hồ đậu xe
đồng hồ tính tiền đỗ xe; đồng hồ đậu xe
Đồng hồ đỗ xe này bị hỏng rồi.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.