- 亻nhân(người)BỘ
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)HÌNH THANH
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
phương trình vi phân riêng phần (PDE)
phương trình vi phân riêng phần (PDE)
Anh ấy đang nghiên cứu phương trình vi phân riêng phần.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
phương trình vi phân riêng phần (PDE)
phương trình vi phân riêng phần (PDE)
Anh ấy đang nghiên cứu phương trình vi phân riêng phần.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.