偏微分方程

偏微分方程
piānwēifēnfāngchéng
thiên vi phân phương trình

phương trình vi phân riêng phần (PDE)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phương trình vi phân riêng phần (PDE)

    • Anh ấy đang nghiên cứu phương trình vi phân riêng phần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.