- 亻nhân(người)BỘ
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)HÌNH THANH
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
thiên về; thiên vị; xu hướng nghiêng về
thiên về; thiên vị; xu hướng nghiêng về
Anh ấy luôn thiên vị em trai mình.
thiên về; nghiêng về; ưu tiên cho
Anh ấy có xu hướng ủng hộ quan điểm bảo thủ.
thiên lệch; xu hướng sai lệch; thiên về
Anh ấy có thiên hướng sai lệch.
cúi (đầu); nghiêng
Anh ấy có xu hướng theo quan điểm bảo thủ.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
thiên về; thiên vị; xu hướng nghiêng về
thiên về; thiên vị; xu hướng nghiêng về
Anh ấy luôn thiên vị em trai mình.
thiên về; nghiêng về; ưu tiên cho
Anh ấy có xu hướng ủng hộ quan điểm bảo thủ.
thiên lệch; xu hướng sai lệch; thiên về
Anh ấy có thiên hướng sai lệch.
cúi (đầu); nghiêng
Anh ấy có xu hướng theo quan điểm bảo thủ.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.