实用

实用
shíyòng
thực dụng

thực dụng; thiết thực; ứng dụng (khoa học)

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#18754
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thực dụng; thiết thực; ứng dụng (khoa học)

    • Phương pháp này rất thực tế.

  2. động từ

    thực dụng; thiết thực; hữu ích

    • Phương pháp này rất thực tế.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.