倾听

倾听
qīngtīng
khuynh thính

lắng tai nghe; chú tâm lắng nghe

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9278
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lắng tai nghe; chú tâm lắng nghe

    用心听别人说话yònɡ xīn tīnɡ biérén shuōhuà

    • Xin bạn hãy lắng nghe lời tôi nói.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.