Tới nội dung chính

聆听

聆听
língtīng
linh thính

lắng nghe (một cách kính cẩn); lắng tai nghe

1 nghĩa#11156
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lắng nghe (một cách kính cẩn); lắng tai nghe

    • 。

      Xin hãy lắng nghe lời khuyên của tôi.

聆
líng
linh
BỘ THỦ⽿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu