信息灵通

信息灵通
xìnxilíngtōng
tín tức linh thông

nắm bắt thông tin nhanh; thạo tin tức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nắm bắt thông tin nhanh; thạo tin tức(kế thừa)

    • Anh ấy là một người thạo tin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.