情报
情报
tình báo
tin tình báo; thông tin tình báo
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#1922
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tin tình báo; thông tin tình báo
中秘密的信息或消息,常指国家或军事方面的mìmì de xìnxī huò xiāoxi, chángzhǐ guójiā huò jūnshì fāngmiàn de
- 。
Tôi cần thêm thông tin.
Đang tải…
情报
Phồn thể情報
tình báo
tin tình báo; thông tin tình báo
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#1922
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tin tình báo; thông tin tình báo
中秘密的信息或消息,常指国家或军事方面的mìmì de xìnxī huò xiāoxi, chángzhǐ guójiā huò jūnshì fāngmiàn de
- 。
Tôi cần thêm thông tin.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.