资讯

资讯
xùn
tư tấn

tai mắt; (bóng) người do thám; nguồn tin tức

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13146
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tai mắt; (bóng) người do thám; nguồn tin tức

    关于某事的新消息和信息guānyú mǒushì de xīn xiāoxī hé xìnxī

    • Tôi cần thêm thông tin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.