供过于求

供过于求
gōngguòqiú
cung quá vu cầu

cung vượt cầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cung vượt cầu

    • Hiện tại thị trường cung vượt cầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.