供不应求

供不应求
gōngyìngqiú
cung bất ứng cầu

cung không đủ cầu [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cung không đủ cầu [thành ngữ]

    • Sản phẩm này cung không đủ cầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.