Tới nội dung chính

供不应求

供不应求
gōngbùyìngqiú
cung bất ứng cầu

cung không đủ cầu [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cung không đủ cầu [thành ngữ]

    • 。

      Sản phẩm này cung không đủ cầu.

供
gōng
cung
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu