供货

供货
gōnghuò
cung hoá

cung cấp hàng hóa; cung hàng

1 nghĩa#45741
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cung cấp hàng hóa; cung hàng

    • Công ty chúng tôi có thể cung cấp hàng hóa.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.