体育活动

体育活动
huódòng
thể dục hoạt động

thể thao; vận động; phong trào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thể thao; vận động; phong trào

    • Tôi thích tham gia các hoạt động thể thao.

  2. danh từ

    hoạt động thể dục thể thao

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.