住宿

住宿
zhù
trú túc

chỗ ở; chỗ lưu trú; ăn ở

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#15681
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chỗ ở; chỗ lưu trú; ăn ở

    • Chúng tôi cung cấp chỗ ở miễn phí.

  2. động từ

    lưu trú; chỗ ở; ăn ở

    • Bạn ở ký túc xá à?

  3. động từ

    chỗ ở; chỗ trọ; lưu trú

    • Bạn ở đâu?

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.