Tới nội dung chính

过夜

过夜
guòyè
quá dạ

qua đêm; ngủ lại

2 nghĩa#4958
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    qua đêm; ngủ lại

    中在某个地方睡一晚上zài mǒugebut dìfang shuì yì wǎnshang

    • ?

      Chúng ta có thể ngủ lại đây không?

  2. 貳动động từ

    suốt đêm; thâu đêm

    中在某个地方睡一整夜zài mǒu gè dìfang shuì yī zhěng yè

    • ?

      Chúng ta có thể ở lại đây qua đêm không?

过
Guō
quá
BỘ THỦ⾡
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu