Tới nội dung chính

寄宿

寄宿
jìsù
ký túc

ở trọ; ký túc; trú ngụ

1 nghĩa#12467
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ở trọ; ký túc; trú ngụ

    中住在别人家里或学校里zhù zài biérén jiāli huò xuéxiào li

    • 。

      Tôi ở trọ tại nhà bạn.

寄
jì
ký
BỘ THỦ⼧
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu