低头

低头
tóu
đê đầu

cúi đầu; cúi đầu khuất phục

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#9222
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cúi đầu; cúi đầu khuất phục

    弯下头;表示同意或认输wānxià tóu; biǎoshì tóngyi huò rènshū

    • Anh ấy cúi đầu đọc sách.

  2. động từ

    cúi đầu; khuất phục; chịu thua

    放弃自己的主张;承认失败或错误fàngqì zìjǐ de zhǔzhāng;chéngrèn shībài huò cuòwù

    • Anh ấy không bao giờ chịu thua.

  3. động từ

    cúi đầu; khuất phục; nhượng bộ

    放弃坚持,同意别人的意见fàngqì jiānchí, tóngyì biérén de yìjiàn

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.