- 亻nhân(người)BỘ
- 氐đê(nền thấp, gốc rễ)HÌNH THANH
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
cúi đầu; cúi đầu khuất phục
cúi đầu; cúi đầu khuất phục
中弯下头;表示同意或认输wānxià tóu; biǎoshì tóngyi huò rènshū
Anh ấy cúi đầu đọc sách.
cúi đầu; khuất phục; chịu thua
中放弃自己的主张;承认失败或错误fàngqì zìjǐ de zhǔzhāng;chéngrèn shībài huò cuòwù
Anh ấy không bao giờ chịu thua.
cúi đầu; khuất phục; nhượng bộ
中放弃坚持,同意别人的意见fàngqì jiānchí, tóngyì biérén de yìjiàn
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
cúi đầu; cúi đầu khuất phục
cúi đầu; cúi đầu khuất phục
中弯下头;表示同意或认输wānxià tóu; biǎoshì tóngyi huò rènshū
Anh ấy cúi đầu đọc sách.
cúi đầu; khuất phục; chịu thua
中放弃自己的主张;承认失败或错误fàngqì zìjǐ de zhǔzhāng;chéngrèn shībài huò cuòwù
Anh ấy không bao giờ chịu thua.
cúi đầu; khuất phục; nhượng bộ
中放弃坚持,同意别人的意见fàngqì jiānchí, tóngyì biérén de yìjiàn
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.