Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
/
伯罗奔尼撒
伯罗奔尼撒
bá la bôn ni tản
bán đảo Peloponnese (miền nam Hy Lạp)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bán đảo Peloponnese (miền nam Hy Lạp)
- 。
Peloponnese là một bán đảo ở Hy Lạp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
伯罗奔尼撒
Phồn thể伯羅奔尼撒
bá la bôn ni tản
bán đảo Peloponnese (miền nam Hy Lạp)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bán đảo Peloponnese (miền nam Hy Lạp)
- 。
Peloponnese là một bán đảo ở Hy Lạp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐBạn; anh; chị; ông; bà; mày; mi (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, không trang trọn
- 他tāanh ấy; ông ấy; hắn; nó (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, thường dùng cho nam
- 人rénngười; con người
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm; tạo ra; sản xuất
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gèbiến thể của 個|个[ge4]
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngbiến thể của 從|从[cóng]
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại