哥们儿

哥们儿
menr
ca môn nhi

anh em; bạn bè thân (khẩu)

1 nghĩa#6484
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anh em; bạn bè thân (khẩu)

    关系亲密的朋友或伙伴guānxi qīnmì de péngyou huò huǒbàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.