Tới nội dung chính

伴

伴
bàn
bạn
⼈bộ nhân · 7 nét

đồng hành; bạn đồng hành; đi cùng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9308
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đồng hành; bạn đồng hành; đi cùng

    中和某人一起去或一起做hé mǒurén yìqǐ qù huòzhě yìqǐ zuò

    • 。

      Tôi đi cùng bạn.

  2. 貳名danh từ

    bạn; bạn đồng hành; người đồng hành; làm bạn cùng

    中和某人一起行动或生活的人hé mǒurén yìqǐ xíngdòng huò shēnghuó de rén

    • 。

      Anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.

伴
bàn
bạn
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu