休闲

休闲
xiūxián
hưu nhàn

thư giãn; giải trí; nhàn rỗi

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)6 nghĩa#16519
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thư giãn; giải trí; nhàn rỗi

    • Bạn có thích hoạt động giải trí không?

  2. danh từ

    thư giãn; giải trí; nhàn rỗi

    • Cuối tuần tôi thích thư giãn.

  3. động từ

    thư giãn; giải trí; nhàn rỗi

    • Cuối tuần tôi thích thư giãn.

  4. động từ

    thư giãn; giải trí; nhàn rỗi

  5. động từ

    thư giãn; nghỉ ngơi; giải trí

  6. động từ

    thư giãn; nhàn rỗi; (đất) bỏ hoang

    • Tôi thích thư giãn.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.