Tới nội dung chính

一周

一周
yīzhōu
nhất chu

một tuần

3 nghĩa#1860
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    một tuần

    中七天的时间;从周一到周日的时间段qī tiān de shíjiān;cóng zhōu yī dào zhōu rì de shíjiān duàn

    • 。

      Tôi đi tập gym hai lần một tuần.

  2. 貳名danh từ

    một tuần; một vòng

    中七天的时间;绕一圈qī tiān de shíjiān;rào yī quān

    • 。

      Tôi đi tập gym một lần một tuần.

  3. 參名danh từ

    một tuần; một chu kỳ

    中七天的时间;一个完整的循环周期qī tiān de shíjiān;yī ge wánzhěng de xúnhuàn zhōuqī

    • 。

      Một tuần có bảy ngày.

一
yī
nhất
BỘ THỦ⼀
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu