- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một tuần
một tuần
中七天的时间;从周一到周日的时间段qī tiān de shíjiān;cóng zhōu yī dào zhōu rì de shíjiān duàn
Tôi đi tập gym hai lần một tuần.
một tuần; một vòng
中七天的时间;绕一圈qī tiān de shíjiān;rào yī quān
Tôi đi tập gym một lần một tuần.
một tuần; một chu kỳ
中七天的时间;一个完整的循环周期qī tiān de shíjiān;yī ge wánzhěng de xúnhuàn zhōuqī
Một tuần có bảy ngày.
một tuần
một tuần
中七天的时间;从周一到周日的时间段qī tiān de shíjiān;cóng zhōu yī dào zhōu rì de shíjiān duàn
Tôi đi tập gym hai lần một tuần.
một tuần; một vòng
中七天的时间;绕一圈qī tiān de shíjiān;rào yī quān
Tôi đi tập gym một lần một tuần.
một tuần; một chu kỳ
中七天的时间;一个完整的循环周期qī tiān de shíjiān;yī ge wánzhěng de xúnhuàn zhōuqī
Một tuần có bảy ngày.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.