仪表放大器

仪表放大器
biǎofàng
nghi biểu phóng đại khí

bộ khuếch đại đo lường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ khuếch đại đo lường

    • Bộ khuếch đại đo lường là một loại bộ khuếch đại vi sai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.