介绍
giới thiệu; trình bày
NGHĨA
- 壹动động từ
giới thiệu; trình bày
中向某人说明认识或了解另一个人或事物xiàng mǒurén shuōmíng rènshi huò liǎojiě lìng yī ge rén huò shìwù
- 。
Mời bạn giới thiệu một chút.
- 。
Để tôi giới thiệu đồng nghiệp mới của tôi cho mọi người nhé.
- 貳动động từ
giới thiệu; trình bày; giới thiệu (về ai/điều gì)
中用语言向别人说明某人或某事的情况yòng yǔyán xiàng biérén shuōmíng mǒurén huò mǒushì de qíngkuàng
- 。
Anh ấy đã trình bày về sản phẩm mới của công ty trong cuộc họp.
- 參动động từ
giới thiệu; giới thiệu bản thân
中告诉别人关于某个人或事物的情况gàosu biérén guānyú mǒugerén huò shìwù de qíngkuang
- 。
Cô ấy đã kể cho mọi người nghe về quá trình làm việc của mình.
- 肆动động từ
giới thiệu; trình bày; giới thiệu (ai đó cho công việc, v.v.)
中向别人说明某人或某事的情况xiàng biérén shuōmíng mǒurén huò mǒushì de qíngkuàng
- 。
Bạn tôi đã giới thiệu tôi với giám đốc của công ty đó.
giới thiệu; trình bày
NGHĨA
- 壹动động từ
giới thiệu; trình bày
中向某人说明认识或了解另一个人或事物xiàng mǒurén shuōmíng rènshi huò liǎojiě lìng yī ge rén huò shìwù
- 。
Mời bạn giới thiệu một chút.
- 。
Để tôi giới thiệu đồng nghiệp mới của tôi cho mọi người nhé.
- 貳动động từ
giới thiệu; trình bày; giới thiệu (về ai/điều gì)
中用语言向别人说明某人或某事的情况yòng yǔyán xiàng biérén shuōmíng mǒurén huò mǒushì de qíngkuàng
- 。
Anh ấy đã trình bày về sản phẩm mới của công ty trong cuộc họp.
- 參动động từ
giới thiệu; giới thiệu bản thân
中告诉别人关于某个人或事物的情况gàosu biérén guānyú mǒugerén huò shìwù de qíngkuang
- 。
Cô ấy đã kể cho mọi người nghe về quá trình làm việc của mình.
- 肆动động từ
giới thiệu; trình bày; giới thiệu (ai đó cho công việc, v.v.)
中向别人说明某人或某事的情况xiàng biérén shuōmíng mǒurén huò mǒushì de qíngkuàng
- 。
Bạn tôi đã giới thiệu tôi với giám đốc của công ty đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐBạn; anh; chị; ông; bà; mày; mi (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, không trang trọn
- 他tāanh ấy; ông ấy; hắn; nó (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, thường dùng cho nam
- 人rénngười; con người
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm; tạo ra; sản xuất
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gèbiến thể của 個|个[ge4]
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngbiến thể của 從|从[cóng]
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại