Tới nội dung chính

引见

引见
yǐnjiàn
dẫn kiến

giới thiệu (ai đó với người khác)

2 nghĩa#33586
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giới thiệu (ai đó với người khác)

    • 。

      Xin bạn giới thiệu một chút.

  2. 貳动động từ

    giới thiệu (đặc biệt là dâng tâu lên hoàng đế); tiến kiến

    • 。

      Anh ấy giới thiệu tôi với ông chủ.

引
yǐn
dẫn
BỘ THỦ⼸
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu