人为刀俎,我为鱼肉

人为刀俎,我为鱼肉
rénwéidāo,wéiròu

người ta là dao thớt, ta là thịt cá (hoàn toàn nằm trong tay kẻ khác) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người ta là dao thớt, ta là thịt cá (hoàn toàn nằm trong tay kẻ khác) [thành ngữ]

    • Người ta là dao thớt, tôi là cá thịt.

  2. tính từ

    người ta là dao thớt, ta là cá thịt (hoàn toàn nằm trong tay kẻ khác) [thành ngữ]

    • Người là dao thớt, ta là cá thịt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.