Tới nội dung chính

交朋友

交朋友
jiāopéngyou
giao bằng hữu

kết bạn; giao lưu

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#11616
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kết bạn; giao lưu

    中与人建立友好的关系yǔ rén jiànlì yǒuhǎo de guānxi

    • 。

      Tôi thích kết bạn.

  2. 貳动động từ

    kết bạn; (khẩu) dan díu với ai

    中和别人建立友好关系;开始与某人有亲密关系hé biérén jiànlì yǒuhǎo guānxi;kāishǐ yǔ mǒurén yǒu qīnmì guānxi

    • 。

      Anh ấy thích kết bạn.

交
jiāo
giao
BỘ THỦ⼇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu