结交

结交
jiéjiāo
kết giao

vui vẻ hội tụ; tụ họp vui vẻ

1 nghĩa#25451
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vui vẻ hội tụ; tụ họp vui vẻ

    • Anh ấy thích kết giao bạn bè mới.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.