Tới nội dung chính

结交

结交
jiéjiāo
kết giao

vui vẻ hội tụ; tụ họp vui vẻ

1 nghĩa#25451
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vui vẻ hội tụ; tụ họp vui vẻ

    • 。

      Anh ấy thích kết giao bạn bè mới.

结
jiē
kết
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu