乙酰胺吡咯烷酮

乙酰胺吡咯烷酮
xiānànluòwántóng

Piracetam (C6H10N2O2), thuốc tăng cường trí nhớ (dược lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Piracetam (C6H10N2O2), thuốc tăng cường trí nhớ (dược lý)

    • Piracetam là một loại thuốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))HỘI Ý

乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.