Tới nội dung chính

㐖

㐖
xié
⼄bộ ất · 7 nét

dùng trong 㐖毒 [xié dú]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 㐖毒 [xié dú]

㐖
xié
BỘ THỦ⼄
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu