Tới nội dung chính

乳

乳
rǔ
nhũ
⼄bộ ất · 8 nét

sữa (yếu tố kết hợp)

3 nghĩa#39314
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sữa (yếu tố kết hợp)

    • 。

      Sữa bò là sản phẩm từ sữa.

  2. 貳名danh từ

    vú; sữa (dạng kết hợp)

    • 。

      Sữa mẹ là tốt nhất cho trẻ sơ sinh.

  3. 參名danh từ

    sữa; vú; (dạng ghép) sơ sinh; bú sữa

    • 。

      Bò sữa sản xuất sữa.

乳
rǔ
nhũ
BỘ THỦ⼄
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu