㐤
xin; thỉnh cầu
NGHĨA
- 壹动động từ
xin; thỉnh cầu(kế thừa)
中向某人要求或请求某事xiàng mǒurén yāoqiú huò qǐngqiú mǒushì
- 。
Tôi cầu xin sự giúp đỡ của bạn.
- 貳动động từ
cầu; xin; yêu cầu(kế thừa)
中用言语或行动表示要得到某样东西yòng yányǔ huò xíngdòng biǎoshì yào déidào mǒuyàng dōngxi
- 。
Anh ấy cầu xin tôi giúp đỡ.
- 參动động từ
khẩn cầu; van xin; nài xin(kế thừa)
中恳切地请求;乞求kěnqiè de qǐngqiú;qǐqiú
- 。
Tôi cầu xin bạn giúp tôi.
- 肆动động từ
tìm kiếm; mong muốn(kế thừa)
中寻找或希望得到某样东西xúnzhǎo huò xīwàng dédào mǒuyàng dōngxi
- 伍动động từ
tìm; tìm kiếm(kế thừa)
中寻找;想得到xúnzhǎo; xiǎng dédào
- ?
Anh ấy đang tìm gì vậy?
NGHĨA
- 壹动động từ
xin; thỉnh cầu(kế thừa)
中向某人要求或请求某事xiàng mǒurén yāoqiú huò qǐngqiú mǒushì
- 。
Tôi cầu xin sự giúp đỡ của bạn.
- 貳动động từ
cầu; xin; yêu cầu(kế thừa)
中用言语或行动表示要得到某样东西yòng yányǔ huò xíngdòng biǎoshì yào déidào mǒuyàng dōngxi
- 。
Anh ấy cầu xin tôi giúp đỡ.
- 參动động từ
khẩn cầu; van xin; nài xin(kế thừa)
中恳切地请求;乞求kěnqiè de qǐngqiú;qǐqiú
- 。
Tôi cầu xin bạn giúp tôi.
- 肆动động từ
tìm kiếm; mong muốn(kế thừa)
中寻找或希望得到某样东西xúnzhǎo huò xīwàng dédào mǒuyàng dōngxi
- 伍动động từ
tìm; tìm kiếm(kế thừa)
中寻找;想得到xúnzhǎo; xiǎng dédào
- ?
Anh ấy đang tìm gì vậy?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 也yěcũng; cũng vậy; (phủ định) cũng không
- 乱luànlộn xộn; hỗn loạn; loạn
- 九jiǔchín; số 9
- 乾qiánbiến thể của 乾[qián]
- 乜miēdùng trong 乜斜[mie1 xie5]
- 乙yǐthứ hai trong Thập Thiên Can; ất (can thứ hai)
- 乳rǔvú; sữa (dạng kết hợp)
- 㐌tānó; nó (chỉ vật hoặc động vật)
- 㐖xiédùng trong 㐖毒 [xié dú]
- 㐜chóuthù; kẻ thù
- 㐡nuòdạng cũ của 懦[nuo4]
- 乛zhébiến thể của 乙[zhe2]