中央广播电台

中央广播电台
ZhōngyāngGuǎngDiàntái
trung ương quảng bá điện đài

Đài Phát thanh Trung ương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đài Phát thanh Trung ương

    • Đài Phát thanh Quốc tế Trung ương là đài phát thanh quốc tế của Đài Loan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.