中国海事局

中国海事局
Zhōngguóhǎishì
trung quốc hải sự cục

Cục An toàn Hàng hải Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục An toàn Hàng hải Trung Quốc

    • Cục An toàn Hàng hải Trung Quốc chịu trách nhiệm quản lý giao thông hàng hải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.