中东呼吸综合征

中东呼吸综合征
Zhōngdōngzōngzhēng
trung đông hô hấp tổng hợp trưng

Hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS)

    • Hội chứng hô hấp Trung Đông là một bệnh do virus.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.