Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两性差距
两性差距
lưỡng tính sai cự
khoảng cách giới tính; chênh lệch giữa hai giới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoảng cách giới tính; chênh lệch giữa hai giới
- 。
Chúng ta nên giảm bớt sự chênh lệch giới tính.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
解字
GIẢI TỰ- 足túc(bàn chân)BỘ
- 巨cự(lớn, to lớn)HÌNH THANH
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
两性差距
Phồn thể兩性差距
lưỡng tính sai cự
khoảng cách giới tính; chênh lệch giữa hai giới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoảng cách giới tính; chênh lệch giữa hai giới
- 。
Chúng ta nên giảm bớt sự chênh lệch giới tính.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
解字
GIẢI TỰ- 足túc(bàn chân)BỘ
- 巨cự(lớn, to lớn)HÌNH THANH
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.