Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两伊战争
两伊战争
lưỡng y chiến tranh
Chiến tranh Iran-Iraq (1980-1988)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chiến tranh Iran-Iraq (1980-1988)
- 。
Chiến tranh Iran-Iraq kéo dài tám năm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ两伊战争
Phồn thể兩伊戰爭
lưỡng y chiến tranh
Chiến tranh Iran-Iraq (1980-1988)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chiến tranh Iran-Iraq (1980-1988)
- 。
Chiến tranh Iran-Iraq kéo dài tám năm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.