东欧平原

东欧平原
DōngŌuPíngyuán
đông âu bình nguyên

Đồng bằng Đông Âu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đồng bằng Đông Âu

    • Đồng bằng Đông Âu là đồng bằng lớn nhất châu Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.