东方马脑炎病毒

东方马脑炎病毒
dōngfāngnǎoyánbìng
đông phương mã não viêm bệnh độc

vi-rút viêm não ngựa miền Đông (EEE)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi-rút viêm não ngựa miền Đông (EEE)

    • Virus viêm não ngựa miền đông là một loại virus nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.