丙酮酸脱氢酶

丙酮酸脱氢酶
bǐngtóngsuāntuōqīngméi
bính đồng toan thoát khinh môi

pyruvate dehydrogenase (enzyme)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pyruvate dehydrogenase (enzyme)

    • Pyruvate dehydrogenase là một loại enzyme quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, nét ngang trên)BỘ
  • nội(bên trong)HỘI Ý

Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.