专注

专注
zhuānzhù
chuyên chú

chuyên chú; tập trung; chú tâm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6017
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyên chú; tập trung; chú tâm

    把注意力集中在一件事情上bǎ zhùyìlì jízhōng zài yī jiàn shìqing shang

    • Anh ấy làm việc rất tập trung.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.