专心
专心
chuyên tâm
chuyên tâm; tập trung chú ý
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5292
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chuyên tâm; tập trung chú ý
中把注意力集中在一件事上bǎ zhùyìlì jízhōng zài yī jiàn shì shàng
- 。
Xin bạn hãy chuyên tâm nghe tôi nói.
Đang tải…
专心
Phồn thể專心
chuyên tâm
chuyên tâm; tập trung chú ý
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5292
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chuyên tâm; tập trung chú ý
中把注意力集中在一件事上bǎ zhùyìlì jízhōng zài yī jiàn shì shàng
- 。
Xin bạn hãy chuyên tâm nghe tôi nói.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.