Tới nội dung chính

与众不同

与众不同
yǔzhòngbùtóng
dữ chúng bất đồng

khác biệt với mọi người; nổi bật; độc đáo [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6259
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khác biệt với mọi người; nổi bật; độc đáo [thành ngữ]

    中不像别人那样,有特别之处búxiàng biérén nàyàng, yǒu tèbié zhī chù

    • 。

      Anh ấy là một người khác biệt.

与
yú
dữ
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu