不空成就佛

不空成就佛
kōngchéngjiù
bất không thành tựu phật

Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.